lật ngược
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho vật hoặc tình thế thay đổi vị trí, trạng thái theo chiều ngược lại: "lật ngược" chỉ hành động xoay chuyển một vật từ mặt này sang mặt kia, hoặc làm đảo lộn một trật tự, tình huống.
- Đảo chiều, thay đổi hoàn toàn: "lật ngược" còn dùng để nói về việc làm thay đổi cục diện, kết quả hoặc quan điểm theo hướng trái ngược.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy lật ngược tờ giấy để xem mặt sau. (Anh ấy xoay tờ giấy lại để nhìn mặt kia.)
- Cô ấy lật ngược tình thế bằng một pha ghi bàn quyết định. (Cô ấy làm thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu.)
- Họ lật ngược quyết định của tòa án nhờ bằng chứng mới. (Họ đảo ngược phán quyết trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lật ngược ván bài": thay đổi tình thế bất lợi thành có lợi, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc mạo hiểm.
- Đội bóng đã lật ngược ván bài khi gỡ hòa ở phút cuối. (Đội bóng thay đổi cục diện từ thua thành hòa.)
"lật ngược thế cờ": tương tự "lật ngược ván bài", chỉ việc thay đổi cục diện một cách ngoạn mục.
- Nhờ chiến thuật mới, họ đã lật ngược thế cờ và giành chiến thắng. (Họ xoay chuyển tình thế thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Lật (động từ): làm cho vật nghiêng, đổ hoặc xoay qua một bên.
- Gió mạnh làm lật chiếc thuyền. (Gió làm thuyền bị nghiêng đổ.)
Ngược (tính từ): chỉ hướng trái ngược, không thuận chiều.
- Đi ngược chiều rất nguy hiểm. (Di chuyển theo hướng trái với quy định.)
Đảo ngược (động từ): làm cho thay đổi hoàn toàn trật tự hoặc vị trí, gần nghĩa với "lật ngược".
- Thuật toán này đảo ngược thứ tự các số. (Thuật toán sắp xếp lại các số theo chiều ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
- Xoay ngược: làm cho vật quay theo chiều đối lập.
- Trở ngược: thay đổi hướng hoặc trạng thái ban đầu.
- Đảo chiều: làm thay đổi hướng hoặc kết quả.
Thành ngữ liên quan
- Lật ngược thế cờ: thay đổi tình thế từ yếu thành mạnh, từ thua thành thắng.
- Sự xuất hiện của đội trưởng đã lật ngược thế cờ cho đội nhà. (Đội trưởng làm thay đổi cục diện trận đấu.)